wild peach
Định nghĩa
- Danh từ: "wild peach" (cây đào hoang) là một loại cây bụi lớn, nhiều nhánh, được trồng chủ yếu vì tán lá thường xanh của nó. Đây là một loài thực vật không phải là đào thông thường (Prunus persica), mà thuộc các chi khác như hoặc .
Ví dụ sử dụng
- (Cây đào hoang là một loại cây bụi lớn với tán lá thường xanh dày đặc.)
- (Nông dân thường trồng cây đào hoang vì mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be native to wild peach": có nguồn gốc từ cây đào hoang.
- This species is native to wild peach regions in southern Africa. (Loài này có nguồn gốc từ các vùng cây đào hoang ở miền nam châu Phi.)
"wild peach as a windbreak": cây đào hoang dùng làm hàng rào chắn gió.
- Wild peach is often used as a windbreak in coastal gardens. (Cây đào hoang thường được dùng làm hàng rào chắn gió trong các khu vườn ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Wild peach tree (cụm danh từ): cây đào hoang (thường dùng để chỉ cây trưởng thành).
- The wild peach tree can reach up to 10 meters in height. (Cây đào hoang có thể cao tới 10 mét.)
Wild peach leaf (cụm danh từ): lá cây đào hoang.
- Wild peach leaves are dark green and leathery. (Lá cây đào hoang có màu xanh đậm và dai.)
Từ đồng nghĩa
- Evergreen shrub: cây bụi thường xanh (mô tả chung về đặc điểm sinh học).
- Ornamental plant: cây cảnh (dùng khi nhấn mạnh mục đích trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow wild peach: trồng cây đào hoang.
- They decided to grow wild peach in their backyard. (Họ quyết định trồng cây đào hoang trong sân sau.)
Prune wild peach: tỉa cây đào hoang.
- You should prune wild peach in late winter to maintain its shape. (Bạn nên tỉa cây đào hoang vào cuối mùa đông để giữ hình dáng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "wild peach" do đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống